Viktoria Zizkov
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Viktoria Zizkov Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Viktoria Zizkov ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Viktoria Zizkov là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Viktoria Zizkov để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Viktoria Zizkov đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Viktoria Zizkov đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Viktoria Zizkov tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Viktoria Zizkov tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Viktoria Zizkov đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Viktoria Zizkov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Viktoria Zizkov ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Viktoria Zizkov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Viktoria Zizkov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Viktoria Zizkov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Viktoria Zizkov thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Viktoria Zizkov có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Viktoria Zizkov Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | 29:30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:31 | 11 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 42:47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:34 | 7 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 38:50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 31:43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | 32:44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:54 | -27 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Viktoria Zizkov Biệt đội
No data for selected season